客房清扫
—
Gợi nhớ
Từ "客房清扫" (kèfáng qīngsǎo) mang nghĩa "Dọn dẹp phòng / Housekeeping", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 扫 (sǎo - tảo): "Quét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫).
Thành phần cấu tạo
客房清扫
Dọn dẹp phòng / Housekeeping
Phân tích từ 客房清扫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Dọn dẹp phòng / Housekeeping
Ví dụ (2)
酒店规定,所有客房清扫必须遵循标准操作规程,使用环保消毒液。
Khách sạn quy định, mọi hoạt động dọn dẹp phòng phải tuân thủ đúng quy trình vận hành tiêu chuẩn, sử dụng nước khử trùng thân thiện với môi trường.
According to hotel regulations, all room cleaning must follow standard operating procedures and use eco-friendly disinfectants.
如果住客在门把手上悬挂了“请勿打扰”牌,服务员将不安排客房清扫。
Nếu khách trọ treo biển "Vui lòng không làm phiền" lên tay nắm cửa, nhân viên sẽ không bố trí dọn dẹp phòng.
If a guest hangs the "Do Not Disturb" sign on the doorknob, housekeeping will not schedule room cleaning.
2
động từ
Nghĩa:Dọn dẹp phòng / Housekeeping
Ví dụ (1)
保洁阿姨每天下午一点会准时进入走廊上的房间进行客房清扫。
Nhân viên dọn phòng mỗi chiều 1 giờ đúng giờ đi vào các phòng dọc hành lang để thực hiện dọn dẹp phòng.
At 1 p.m. sharp every day, the housekeeping attendant enters the rooms along the corridor to perform room cleaning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây