电子标签
—
Gợi nhớ
Từ "电子标签" (diànzǐ biāoqiān) mang nghĩa "Nhãn điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 签 (qiān - thiêm): "ký". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电子标签
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhãn điện tử
Ví dụ (3)
随着数字化发展,化妆品开始推广使用电子标签以节省包装空间。
Cùng với sự phát triển của kỹ thuật số, mỹ phẩm bắt đầu quảng bá sử dụng nhãn điện tử để tiết kiệm không gian bao bì.
With the development of digitalization, cosmetics have begun promoting the use of electronic labels to save packaging space.
顾客只需扫描瓶身的小程序码,即可通过电子标签查看完整成分。
Khách hàng chỉ cần quét mã QR trên thân chai là có thể xem đầy đủ thành phần thông qua nhãn điện tử.
Customers only need to scan the mini-program code on the bottle to view the complete list of ingredients via the digital label.
电子标签中的信息必须与向监管部门备案的内容保持绝对一致。
Thông tin trong nhãn điện tử bắt buộc phải thống nhất tuyệt đối với nội dung đã đăng ký công bố với ban ngành giám sát.
The information on the digital label must be completely consistent with the content filed with the regulatory authorities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây