Gợi nhớ
Từ "紧致抗皱眼霜" (jǐnzhì kàngzhòu yǎnshuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng mắt chống nhăn săn chắc da", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 致 (zhì - trí): "gây ra" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 皱 (zhòu - trứu): "nhăn" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 皱: Khi bó cỏ khô co rút lại (刍), lớp da bên ngoài (皮) cũng gấp thành từng đường nhăn nheo, tạo nên nếp nhăn (皱). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).