Gợi nhớ
Từ "专业理发剪" (zhuānyè lǐfàjiǎn) mang nghĩa "Kéo cắt tỉa tóc chuyên dụng", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 发 (fā - phát): "gửi" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪).