Gợi nhớ
Từ "防晒喷雾" (fángshài pēnwù) mang nghĩa "Xịt chống nắng", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 晒 (shài - sái): "phơi (như phơi quần áo" + 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 雾 (wù - vụ): "sương mù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 晒: Khi ánh mặt trời (日) trải dài suốt từ đông sang tây (西), người dân đem quần áo và lúa thóc ra sân để phơi nắng (晒). • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 雾: Những hạt mưa nhỏ (雨) giăng mắc khắp bầu trời khiến công việc đi lại (务) dưới mặt đất trở nên mờ mịt, đó là lớp sương mù dày đặc (雾).