防汗喷雾
—
Gợi nhớ
Từ "防汗喷雾" (fánghàn pēnwù) nghĩa là "Xịt ngăn mồ hôi / Lăn khử mùi", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 汗 (hàn): mồ hôi + 喷 (pēn / pèn): phun + 雾 (wù): sương mù.
Thành phần cấu tạo
防汗喷雾
Xịt ngăn mồ hôi / Lăn khử mùi
阝
方
氵
干
口
贲
Phân tích từ 防汗喷雾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xịt ngăn mồ hôi / Lăn khử mùi
Ví dụ (3)
出门前在腋下喷一些防汗喷雾,可以保持一整天的干爽舒适。
Xịt một chút xịt ngăn mồ hôi vào dưới cánh tay trước khi ra ngoài giúp giữ cơ thể khô thoáng, dễ chịu cả ngày.
Spraying some antiperspirant spray under your arms before going out can keep you dry and comfortable all day.
许多运动员在比赛前都会使用防汗喷雾。
Nhiều vận động viên đều sử dụng xịt ngăn mồ hôi trước khi thi đấu.
Many athletes use antiperspirant spray before competitions.
含有铝盐成分的防汗喷雾能暂时堵塞汗腺以减少汗液分泌。
Xịt ngăn mồ hôi chứa thành phần muối nhôm có thể bít tạm thời tuyến mồ hôi để giảm tiết mồ hôi.
Antiperspirant sprays containing aluminum salts can temporarily block sweat glands to reduce sweat secretion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây