推广计划
—
Gợi nhớ
Từ "推广计划" (tuīguǎng jìhuà) mang nghĩa "Kế hoạch quảng bá", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 推广计划
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kế hoạch quảng bá
Ví dụ (3)
市场部正在制定新产品在线上的推广计划。
Bộ phận thị trường đang xây dựng kế hoạch quảng bá trực tuyến cho sản phẩm mới.
The marketing department is formulating an online promotion plan for the new product.
合理的推广计划能帮助品牌快速打开目标市场。
Một kế hoạch quảng bá hợp lý có thể giúp thương hiệu nhanh chóng tiếp cận thị trường mục tiêu.
A well-designed promotion plan can help the brand quickly penetrate its target market.
我们需要根据预算调整下季度的推广计划。
Chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch quảng bá của quý tới theo ngân sách.
We need to adjust next quarter's promotion plan based on our budget.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây