意见反馈
—
Gợi nhớ
Từ "意见反馈" (yìjiàn fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi ý kiến", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).
Thành phần cấu tạo
意见反馈
Phản hồi ý kiến
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi ý kiến
Ví dụ (2)
我们在官网底部设立了专门的意见反馈信箱,用于收集用户的改进建议。
Chúng tôi đã thiết lập hòm thư phản hồi ý kiến (feedback box) chuyên biệt dưới cùng trang web chính thức, dùng để thu thập các đề xuất cải tiến của người dùng.
We set up a dedicated feedback inbox at the bottom of our official website to collect suggestions for improvement from users.
仔细分析客户的意见反馈能帮产品经理及时发现软件中隐藏的漏洞。
Phân tích kỹ lưỡng phản hồi của khách hàng có thể giúp giám đốc sản phẩm phát hiện kịp thời các lỗi ẩn giấu trong phần mềm.
Carefully analyzing customer feedback can help product managers promptly discover hidden bugs in the software.
2
động từ
Nghĩa:Phản hồi ý kiến
Ví dụ (1)
用户如果在使用过程中遇到任何故障,随时可以在APP的帮助中心里意见反馈。
Người dùng nếu gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình sử dụng, bất cứ lúc nào cũng có thể gửi phản hồi tại trung tâm trợ giúp của ứng dụng.
If users encounter any malfunctions during use, they can submit feedback anytime in the app's Help Center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây