ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
意见反馈
yìjiàn fǎnkuì
Phản hồi ý kiến
Hán việt: ý kiến phản quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "意见反馈" (yìjiàn fǎnkuì) mang nghĩa "Phản hồi ý kiến", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 馈 (kuì - quỹ): "biếu tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 馈: Đem những món ăn ngon (饣) quý giá (贵) gói ghém trân trọng mang đến trao cho người thân bạn bè là quà biếu, biếu tặng (馈).

Thành phần cấu tạo

意见反馈
yìjiàn fǎnkuì
Phản hồi ý kiến
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
馈
kuì • quỹ
biếu tặng
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi ý kiến
Ví dụ (2)
wǒmen我们zài在guān官wǎng网dǐbù底部shèlì设立le了zhuānmén专门de的yìjiàn意见fǎnkuì反馈xìnxiāng信箱,yòngyú用于shōují收集yònghù用户de的gǎijìn改进jiànyì建议。
Chúng tôi đã thiết lập hòm thư phản hồi ý kiến (feedback box) chuyên biệt dưới cùng trang web chính thức, dùng để thu thập các đề xuất cải tiến của người dùng.
We set up a dedicated feedback inbox at the bottom of our official website to collect suggestions for improvement from users.
zǐxì仔细fēnxī分析kèhù客户de的yìjiàn意见fǎnkuì反馈néng能bāng帮chǎnpǐn产品jīnglǐ经理jíshí及时fāxiàn发现ruǎnjiàn软件zhōng中yǐncáng隐藏de的lòudòng漏洞。
Phân tích kỹ lưỡng phản hồi của khách hàng có thể giúp giám đốc sản phẩm phát hiện kịp thời các lỗi ẩn giấu trong phần mềm.
Carefully analyzing customer feedback can help product managers promptly discover hidden bugs in the software.
2
động từ
Nghĩa:Phản hồi ý kiến
Ví dụ (1)
yònghù用户rúguǒ如果zài在shǐyòng使用guòchéng过程zhōng中yùdào遇到rènhé任何gùzhàng故障,suíshí随时kěyǐ可以zài在appAPPde的bāngzhù帮助zhōng中xīnlǐ心里yìjiàn意见fǎnkuì反馈。
Người dùng nếu gặp bất kỳ sự cố nào trong quá trình sử dụng, bất cứ lúc nào cũng có thể gửi phản hồi tại trung tâm trợ giúp của ứng dụng.
If users encounter any malfunctions during use, they can submit feedback anytime in the app's Help Center.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây