ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
推广渠道
tuīguǎng qúdào
Kênh quảng bá / Kênh marketing
Hán việt: thôi quảng cừ đạo
—

Gợi nhớ

Từ "推广渠道" (tuīguǎng qúdào) mang nghĩa "Kênh quảng bá / Kênh marketing", kết hợp bởi 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 渠 (qú - cừ): "kênh" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 渠: Khơi dòng nước lớn (洰) dẫn dọc theo những kè gỗ (木) thẳng tắp để đưa nước tưới tiêu vào ruộng đồng là đào kênh, mương (渠). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).

Thành phần cấu tạo

推广渠道
tuīguǎng qúdào
Kênh quảng bá / Kênh marketing
推
tuī • thôi
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
渠
qú • cừ
kênh
洰
Chữ Cự
Mương nước (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
道
dào • đạo
câu (lượng từ cho câu hỏi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kênh quảng bá / Kênh marketing
Ví dụ (3)
xúnzhǎo寻找héshì合适de的tuīguǎng推广qúdào渠道shì是qǐyè企业jiàngdī降低huòkè获客chéngběn成本、tígāo提高zhuǎnhuàlǜ转化率de的qiántí前提。
Tìm kiếm kênh quảng bá (promotion channel) thích hợp là tiền đề để doanh nghiệp hạ thấp chi phí thu hút khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Finding the right promotional channels is a prerequisite for businesses to lower customer acquisition costs and increase conversion rates.
suízhe随着hónglì红利xiāotuì消退,hěn很duō多xiǎozhòng小众de的chuízhí垂直shèqún社群yě也kāishǐ开始chéngwéi成为yǒuxiào有效de的tuīguǎng推广qúdào渠道。
Khi lợi thế ban đầu mất đi, rất nhiều cộng đồng phân khúc sâu ngách nhỏ cũng bắt đầu trở thành kênh marketing hiệu quả.
As early traffic dividends fade, many niche vertical communities have begun to serve as effective promotional channels.
wǒmen我们běnyuè本月zhòngdiǎn重点cèshì测试le了sān三gè个tuīguǎng推广qúdào渠道,qízhōng其中duǎn短shìpín视频tuīguǎng推广de的shùjù数据biǎoxiàn表现zuìhǎo最好。
Tháng này chúng tôi tập trung chạy thử nghiệm 3 kênh quảng bá, trong đó kênh quảng cáo qua video ngắn có biểu hiện số liệu tốt nhất.
We focused on testing three promotional channels this month, among which short-video promotion delivered the best metrics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây