会员积分
—
Gợi nhớ
Từ "会员积分" (huìyuán jīfēn) mang nghĩa "Điểm thưởng thành viên", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 会员积分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điểm thưởng thành viên
Ví dụ (3)
顾客可以通过消费、每日签到或评价商品来获取更多的会员积分。
Khách hàng có thể thông qua chi tiêu mua sắm, điểm danh hàng ngày hoặc đánh giá sản phẩm để nhận được thêm nhiều điểm thưởng thành viên (membership points).
Customers can earn more membership points by making purchases, checking in daily, or reviewing products.
累积的会员积分可以直接用来抵扣现金或在商城中兑换精美礼品。
Điểm tích lũy thành viên có thể sử dụng trực tiếp để khấu trừ tiền mặt hoặc đổi lấy những món quà đẹp mắt tại trung tâm mua sắm.
Accumulated membership points can be used directly for cash discounts or redeemed for fine gifts in the rewards mall.
商家通过后台系统可以灵活设置不同商品的会员积分获取倍数。
Người bán thông qua hệ thống quản lý có thể thiết lập linh hoạt số nhân điểm tích lũy thành viên của các sản phẩm khác nhau.
Merchants can flexibly set membership point multipliers for different products through the backend system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây