ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
获客成本
huòkè chéngběn
Chi phí thu hút một khách hàng (CAC)
Hán việt: hoạch khách thành bản
—

Gợi nhớ

Từ "获客成本" (huòkè chéngběn) mang nghĩa "Chi phí thu hút một khách hàng (CAC)", kết hợp bởi 获 (huò - hoạch): "thu hoạch" + 客 (kè - khách): "khách" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

获客成本
huòkè chéngběn
Chi phí thu hút một khách hàng (CAC)
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi phí thu hút một khách hàng (CAC)
Ví dụ (3)
suízhe随着xiàn线shàng上guǎnggào广告jìngzhēng竞争de的jiājù加剧,gè各dà大píngtái平台de的píngjūn平均huòkè获客chéngběn成本dàfú大幅shàngzhǎng上涨。
Cùng với sự gia tăng cạnh tranh của quảng cáo trực tuyến, chi phí thu hút khách hàng trung bình của các sàn lớn tăng mạnh.
As competition in online advertising intensifies, the average customer acquisition cost across major platforms has risen sharply.
rúguǒ如果huòkè获客chéngběn成本gāoyú高于kèhù客户de的zhōngshēn终身jiàzhí价值,gāi该shāngyè商业móshì模式jiāng将nányǐ难以chíxù持续。
Nếu chi phí thu hút khách hàng cao hơn giá trị trọn đời của khách hàng, mô hình kinh doanh đó sẽ khó lòng duy trì.
If the customer acquisition cost exceeds the customer lifetime value, the business model will be unsustainable.
wǒmen我们xūyào需要tōngguò通过yōuhuà优化guǎnggàotóufàng广告投放qúdào渠道lái来jiàngdī降低xīn新yònghù用户de的huòkè获客chéngběn成本。
Chúng ta cần giảm thiểu chi phí thu hút khách hàng mới thông qua tối ưu hóa kênh chạy quảng cáo.
We need to lower the acquisition cost of new users by optimizing our ad placement channels.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây