减刑建议
—
Gợi nhớ
Từ "减刑建议" (jiǎnxíng jiànyì) mang nghĩa "Đề nghị giảm án tù", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 刑 (xíng - hình): "Hình phạt" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 减刑建议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đề nghị giảm án tù
Ví dụ (2)
监狱向中级人民法院提交了对犯人李某的减刑建议书。
Nhà giam đã nộp bản đề nghị giảm án tù đối với phạm nhân họ Lý lên Tòa án Nhân dân Trung cấp.
The prison submitted a sentence commutation recommendation for inmate Li to the Intermediate People's Court.
检察机关依法对减刑建议进行了监督与审查。
Cơ quan kiểm sát giám sát và xem xét bản đề nghị giảm án tù theo quy định của pháp luật.
The procuratorial organ supervised and reviewed the sentence commutation recommendation in accordance with the law.
2
động từ
Nghĩa:Đề nghị giảm án tù
Ví dụ (1)
鉴于被告人在狱中表现优异,监管所决定对其建议减刑。
Xét thấy bị cáo biểu hiện xuất sắc trong tù, trại giam quyết định đề nghị giảm án tù cho bị cáo.
In view of the defendant's excellent behavior in prison, the detention facility decided to recommend a commutation of his sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây