强制执行
—
Gợi nhớ
Từ "强制执行" (qiángzhì zhíxíng) mang nghĩa "Cưỡng chế thi hành án", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
强制执行
Cưỡng chế thi hành án
Phân tích từ 强制执行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Cưỡng chế thi hành án
Ví dụ (2)
法院的强制执行程序可以包括冻结银行账户和拍卖资产。
Thủ tục cưỡng chế thi hành án của tòa án có thể bao gồm phong tỏa tài khoản ngân hàng và đấu giá tài sản.
The court's mandatory execution procedure can include freezing bank accounts and auctioning assets.
债务人拒绝履行判决,债权人申请强制执行。
Con nợ từ chối thực hiện bản án, chủ nợ đã nộp đơn yêu cầu cưỡng chế thi hành án.
The debtor refused to comply with the judgment, so the creditor applied for compulsory enforcement.
2
động từ
Nghĩa:Cưỡng chế thi hành án
Ví dụ (1)
司法机关依法强制执行生效裁决。
Cơ quan tư pháp cưỡng chế thi hành phán quyết đã có hiệu lực pháp luật.
The judicial authorities enforce the effective ruling in accordance with the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây