ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
强制执行
qiángzhì zhíxíng
Cưỡng chế thi hành án
Hán việt: cường chế chấp hành
—

Gợi nhớ

Từ "强制执行" (qiángzhì zhíxíng) mang nghĩa "Cưỡng chế thi hành án", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

强制执行
qiángzhì zhíxíng
Cưỡng chế thi hành án
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
执
zhí • chấp
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Cưỡng chế thi hành án
Ví dụ (2)
fǎyuàn法院de的qiángzhì强制zhíxíngchéngxù执行程序kěyǐ可以bāokuò包括dòngjié冻结yínháng银行zhànghù账户hé和pāimài拍卖zīchǎn资产。
Thủ tục cưỡng chế thi hành án của tòa án có thể bao gồm phong tỏa tài khoản ngân hàng và đấu giá tài sản.
The court's mandatory execution procedure can include freezing bank accounts and auctioning assets.
zhàiwùrén债务人jùjué拒绝lǚxíng履行pànjué判决,zhàiquánrén债权人shēnqǐng申请qiángzhì强制zhíxíng执行。
Con nợ từ chối thực hiện bản án, chủ nợ đã nộp đơn yêu cầu cưỡng chế thi hành án.
The debtor refused to comply with the judgment, so the creditor applied for compulsory enforcement.
2
động từ
Nghĩa:Cưỡng chế thi hành án
Ví dụ (1)
sīfǎ司法jīguān机关yīfǎ依法qiángzhì强制zhíxíng执行shēngxiào生效cáijué裁决。
Cơ quan tư pháp cưỡng chế thi hành phán quyết đã có hiệu lực pháp luật.
The judicial authorities enforce the effective ruling in accordance with the law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây