营业执照
—
Gợi nhớ
Từ "营业执照" (yíngyè zhízhào) mang nghĩa "Giấy phép kinh doanh", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
营业执照
Giấy phép kinh doanh
营
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
执
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)
照
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)
Phân tích từ 营业执照
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy phép kinh doanh
Ví dụ (3)
新公司必须取得营业执照后才能正式开业。
Công ty mới bắt buộc phải có giấy phép kinh doanh mới được chính thức hoạt động.
A new company must obtain a business license before it can officially open for business.
营业执照上注明了公司的名称、住所和经营范围。
Trên giấy phép kinh doanh ghi rõ tên, địa chỉ và phạm vi kinh doanh của công ty.
The business license states the company's name, domicile, and business scope.
严禁伪造、涂改、出租或转让营业执照。
Nghiêm cấm làm giả, tẩy xóa, cho thuê hoặc chuyển nhượng giấy phép kinh doanh.
Forging, altering, leasing, or transferring a business license is strictly prohibited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây