Gợi nhớ
Từ "履行辅助人" (lǚxíng fǔzhùrén) mang nghĩa "Đơn vị hỗ trợ thực hiện dịch vụ", kết hợp bởi 履 (lǚ - lý): "giày" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 履: Tấm thân người (尸) xỏ chân vào đôi giày để lặp lại từng bước đi (復) vững chãi trên đường nhằm thực hiện lời hứa (履). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.