免税额度
—
Gợi nhớ
Từ "免税额度" (miǎnshuì édù) mang nghĩa "Hạn mức miễn thuế", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 额 (é - ngạch): "trán" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
免税额度
Hạn mức miễn thuế
免
免
Bộ Miễn
Hình người thoát ra ngoài
税
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
额
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
度
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
廿
Nhập
Hai mươi (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
Phân tích từ 免税额度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn mức miễn thuế
Ví dụ (3)
每位旅客入境时携带的香烟和洋酒都有严格的免税额度限制。
Số lượng thuốc lá và rượu ngoại do mỗi hành khách mang theo khi nhập cảnh đều có giới hạn hạn mức miễn thuế nghiêm ngặt.
There are strict duty-free allowance limits on the cigarettes and imported liquor each passenger can bring into the country.
如果购买的境外商品价值超出了海关规定的免税额度,需要依法补税。
Nếu giá trị hàng hóa mua ở nước ngoài vượt quá hạn mức miễn thuế do hải quan quy định, hành khách cần phải nộp thuế bổ sung theo pháp luật.
If the value of goods purchased overseas exceeds the duty-free allowance set by customs, you must pay additional tax as required by law.
海关关员正在核对该旅客行李箱中名牌包的价值是否超出了个人免税额度。
Nhân viên hải quan đang kiểm tra xem giá trị chiếc túi hiệu trong vali của hành khách này có vượt quá hạn mức miễn thuế cá nhân hay không.
The customs officer is verifying whether the value of the designer bag in the passenger's suitcase exceeds the personal duty-free allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây