前端开发
—
Gợi nhớ
Từ "前端开发" (qiánduān kāifā) mang nghĩa "Phát triển Front-end", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 端 (duān - đoan): "Đầu" + 开 (kāi - khai): "bật" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
前端开发
Phát triển Front-end
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
端
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
开
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
发
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phát triển Front-end
Ví dụ (3)
随着单页应用的流行,前端开发对逻辑控制和性能优化的要求越来越高。
Cùng với sự phổ biến của ứng dụng trang đơn (SPA), phát triển front-end đòi hỏi ngày càng cao về tối ưu hóa hiệu năng và kiểm soát logic.
With the popularity of single-page applications, front-end development places increasingly high demands on logic control and performance optimization.
他从后端转行做前端开发,目前已经熟练掌握了 React 框架。
Anh ấy đã chuyển từ làm back-end sang phát triển front-end, hiện tại đã nắm vững khung React.
He switched from back-end to front-end development and has now mastered the React framework.
响应式设计和跨浏览器兼容性是前端开发中必须面对的重要课题。
Thiết kế tương thích (responsive) và tính tương thích chéo trình duyệt là những đề tài quan trọng bắt buộc phải đối mặt trong phát triển front-end.
Responsive design and cross-browser compatibility are important topics that must be addressed in front-end development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây