精密机械加工
—
Gợi nhớ
Từ "精密机械加工" (jīngmì jīxiè jiāgōng) nghĩa là "Gia công cơ khí chính xác CNC", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 密 (mì): Bí mật + 机 (jī): máy móc + 械 (xiè): Máy móc + 加 (jiā): Thêm vào + 工 (gōng): Người thợ.
Thành phần cấu tạo
精密机械加工
Gia công cơ khí chính xác CNC
米
青
宓
山
木
几
Phân tích từ 精密机械加工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gia công cơ khí chính xác CNC
Ví dụ (3)
航空发动机的叶片制造属于高难度的精密机械加工。
Chế tạo cánh tuabin của động cơ hàng không thuộc loại gia công cơ khí chính xác có độ khó cao.
Manufacturing aero-engine blades involves high-difficulty precision machining.
恒温车间有利于减少热变形,对精密机械加工至关重要。
Phân xưởng ổn nhiệt giúp ích cho việc giảm biến dạng nhiệt, đóng vai trò sống còn đối với gia công cơ khí chính xác.
A constant-temperature workshop helps reduce thermal deformation and is crucial for precision machining.
精密机械加工常用的测量设备有三坐标测量机和激光干涉仪。
Các thiết bị đo lường thường dùng trong gia công cơ khí chính xác bao gồm máy đo 3D (CMM) và máy đo giao thoa laser.
Commonly used measuring equipment in precision machining includes coordinate measuring machines and laser interferometers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây