过境签证
—
Gợi nhớ
Từ "过境签证" (guòjìng qiānzhèng) mang nghĩa "thị thực quá cảnh, visa quá cảnh", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
过境签证
thị thực quá cảnh, visa quá cảnh
Phân tích từ 过境签证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị thực quá cảnh, visa quá cảnh
Ví dụ (3)
海关人员正在核对过境签证。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu thị thực quá cảnh (visa quá cảnh).
Customs officers are verifying the transit visa.
过境签证需要随资料一起提交。
Thị thực quá cảnh (visa quá cảnh) cần nộp cùng hồ sơ.
The transit visa needs to be submitted along with the documents.
申请人必须确认过境签证是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận thị thực quá cảnh (visa quá cảnh) có đúng không.
The applicant must confirm whether the transit visa is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây