ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
料品出厂单
liào pǐn chūchǎng dān
phiếu xuất xưởng vật liệu/sản phẩm
Hán việt: liệu phẩm xuất xưởng đơn
—

Gợi nhớ

Từ "料品出厂单" (liào pǐn chūchǎng dān) mang nghĩa "phiếu xuất xưởng vật liệu/sản phẩm", kết hợp bởi 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 出 (chū - xuất): "ra" + 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).

Thành phần cấu tạo

料品出厂单
liào pǐn chūchǎng dān
phiếu xuất xưởng vật liệu/sản phẩm
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
厂
hǎn • xưởng
Sườn núi
厂
Bộ Hán
Hình vách đá dựng đứng có mái nhô ra
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phiếu xuất xưởng vật liệu/sản phẩm
Ví dụ (3)
wàimào外贸bù部zhèngzài正在héduì核对liào料pǐn品chūchǎng出厂dān单。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu phiếu xuất xưởng vật liệu (sản phẩm).
The foreign trade department is verifying the material factory release slip.
liào料pǐn品chūchǎng出厂dān单huì会yǐngxiǎng影响dìngdān订单zhíxíng执行。
Phiếu xuất xưởng vật liệu (sản phẩm) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The material factory release slip will affect order execution.
kèhù客户yāoqiú要求tígōng提供liào料pǐn品chūchǎng出厂dān单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phiếu xuất xưởng vật liệu (sản phẩm).
The client requested the material factory release slip.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây