自由贸易区
—
Gợi nhớ
Từ "自由贸易区" (zìyóu màoyì qū) nghĩa là "khu vực thương mại tự do", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 由 (yóu): Bởi + 贸 (mào): Thương mại + 易 (yì): dễ + 区 (qū): khu.
Thành phần cấu tạo
自由贸易区
khu vực thương mại tự do
自
田
丨
卯
贝
日
Phân tích từ 自由贸易区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu vực thương mại tự do
Ví dụ (3)
外贸部正在核对自由贸易区。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu khu vực thương mại tự do.
The foreign trade department is verifying the free trade zone details.
自由贸易区会影响订单执行。
Khu vực thương mại tự do sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The free trade zone will affect order execution.
客户要求提供自由贸易区。
Khách hàng yêu cầu cung cấp khu vực thương mại tự do.
The client requested the free trade zone information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây