ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
商品检验局
shāngpǐn jiǎnyàn jú
Cục kiểm nghiệm hàng hóa
Hán việt: thương phẩm kiểm nghiệm cục
—

Gợi nhớ

Từ "商品检验局" (shāngpǐn jiǎnyàn jú) mang nghĩa "Cục kiểm nghiệm hàng hóa", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

商品检验局
shāngpǐn jiǎnyàn jú
Cục kiểm nghiệm hàng hóa
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cục kiểm nghiệm hàng hóa
Ví dụ (3)
chūkǒu出口shípǐn食品zài在zhuāng装chuán船qián前bìxū必须jīngguò经过shāngpǐn商品jiǎnyàn检验jú局de的yángé严格jiǎnyàn检验jiǎnyì检疫。
Thực phẩm xuất khẩu trước khi xếp lên tàu bắt buộc phải trải qua quá trình kiểm tra và kiểm dịch nghiêm ngặt của Cục Kiểm nghiệm hàng hóa.
Exported food must undergo strict inspection and quarantine by the Commodity Inspection Bureau before shipment.
shāngpǐn商品jiǎnyàn检验jú局zài在chōuyàng抽样jiǎncè检测hégé合格hòu后,wèi为zhè这pī批huòwù货物qiānfā签发le了jiǎnyàn检验zhèngshū证书。
Sau khi lấy mẫu xét nghiệm đạt chuẩn, Cục Kiểm nghiệm hàng hóa đã cấp giấy chứng nhận kiểm nghiệm cho lô hàng này.
After the sampling test passed, the Commodity Inspection Bureau issued an inspection certificate for this batch of goods.
bào报jiǎn检yuán员jīntiān今天shàngwǔ上午qù去shāngpǐn商品jiǎnyàn检验jú局bànlǐ办理le了jìnkǒu进口shèbèi设备de的bào报jiǎn检shǒuxù手续。
Nhân viên khai báo kiểm nghiệm sáng nay đã đến Cục Kiểm nghiệm hàng hóa để làm thủ tục đăng ký kiểm nghiệm cho thiết bị nhập khẩu.
The inspection declarant went to the Commodity Inspection Bureau this morning to handle the inspection declaration procedures for the imported equipment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây