免税进口
—
Gợi nhớ
Từ "免税进口" (miǎnshuì jìnkǒu) mang nghĩa "Nhập khẩu miễn thuế", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 进 (jìn - tiến): "vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 免税进口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhập khẩu miễn thuế
Ví dụ (3)
外贸部正在核对免税进口。
Phòng ngoại thương đang đối chiếu nhập khẩu miễn thuế.
The foreign trade department is verifying the duty-free imports.
免税进口会影响订单执行。
Nhập khẩu miễn thuế sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Duty-free imports will affect order fulfillment.
客户要求提供免税进口。
Khách hàng yêu cầu cung cấp nhập khẩu miễn thuế.
The client requested duty-free imports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây