丝绸订单
—
Gợi nhớ
Từ "丝绸订单" (sīchóu dìngdān) mang nghĩa "đơn đặt hàng tơ lụa", kết hợp bởi 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 绸 (chóu - trù): "lụa" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 绸: Những sợi tơ tằm (纟) được dệt kín chu đáo (周) khắp mặt vải tạo nên tấm lụa mịn màng, óng ả (绸). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
丝绸订单
đơn đặt hàng tơ lụa
Phân tích từ 丝绸订单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đơn đặt hàng tơ lụa
Ví dụ (3)
表格里记录了丝绸定货单。
Trong biểu mẫu đã ghi đơn đặt hàng tơ lụa.
The form records the silk purchase order.
请确认丝绸定货单是否正确。
Hãy xác nhận đơn đặt hàng tơ lụa có đúng không.
Please confirm whether the silk purchase order is correct.
丝绸定货单需要单独说明。
Đơn đặt hàng tơ lụa cần được giải thích riêng.
The silk purchase order requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây