签订
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "签订" (qiāndìng) mang nghĩa "ký kết", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 签订
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ký kết, ký (hợp đồng, hiệp ước, văn bản pháp lý).
Ví dụ (5)
双方经过谈判,终于签订了合作协议。
Hai bên sau khi đàm phán, cuối cùng đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
After negotiations, the two parties finally signed a cooperation agreement.
两国元首在首都签订了和平条约。
Nguyên thủ hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình tại thủ đô.
The heads of state of the two countries signed a peace treaty in the capital.
入职前,公司会和你签订劳动合同。
Trước khi nhận việc, công ty sẽ ký kết hợp đồng lao động với bạn.
Before you start the job, the company will sign an employment contract with you.
我们已经签订了购房合同并支付了定金。
Chúng tôi đã ký hợp đồng mua nhà và thanh toán tiền cọc.
We have already signed the home purchase contract and paid the deposit.
这份协议一旦签订,就具有法律效力。
Thỏa thuận này một khi đã ký kết thì sẽ có hiệu lực pháp lý.
Once this agreement is signed, it becomes legally binding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây