停业损失
—
Gợi nhớ
Từ "停业损失" (tíngyè sǔnshī) mang nghĩa "Tổn thất do đình chỉ sản xuất", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất do đình chỉ sản xuất
Ví dụ (3)
表格里记录了停业损失。
Trong biểu mẫu đã ghi tổn thất do đình chỉ sản xuất.
Business suspension losses are recorded in the form.
请确认停业损失是否正确。
Hãy xác nhận tổn thất do đình chỉ sản xuất có đúng không.
Please confirm whether the business suspension losses are accurate.
停业损失需要单独说明。
Tổn thất do đình chỉ sản xuất cần được giải thích riêng.
Business suspension losses require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây