ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
停业损失
tíngyè sǔnshī
Tổn thất do đình chỉ sản xuất
Hán việt: đình nghiệp tổn thất
—

Gợi nhớ

Từ "停业损失" (tíngyè sǔnshī) mang nghĩa "Tổn thất do đình chỉ sản xuất", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).

Thành phần cấu tạo

停业损失
tíngyè sǔnshī
Tổn thất do đình chỉ sản xuất
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất do đình chỉ sản xuất
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了tíngyè停业sǔnshī损失。
Trong biểu mẫu đã ghi tổn thất do đình chỉ sản xuất.
Business suspension losses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认tíngyè停业sǔnshī损失shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận tổn thất do đình chỉ sản xuất có đúng không.
Please confirm whether the business suspension losses are accurate.
tíngyè停业sǔnshī损失xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Tổn thất do đình chỉ sản xuất cần được giải thích riêng.
Business suspension losses require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây