库存过多
—
Gợi nhớ
Từ "库存过多" (kùcún guòduō) mang nghĩa "tồn kho quá nhiều", kết hợp bởi 库 (kù - khố): "Kho" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 过 (guò - quá): "qua" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 库存过多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tồn kho quá nhiều
Ví dụ (3)
盲目扩大生产规模很容易导致产品库存过多,占用企业大量流动资金。
Việc mở rộng quy mô sản xuất một cách mù quáng rất dễ dẫn đến tình trạng tồn kho quá nhiều (dư thừa hàng tồn kho), làm ứ đọng lượng lớn vốn lưu động của doanh nghiệp.
Blindly expanding the scale of production can easily lead to excess product inventory, tying up a large amount of the company's working capital.
针对换季服装库存过多的问题,销售部制定了满减和清仓打折方案。
Trước vấn đề quần áo giao mùa bị tồn kho quá nhiều (dư thừa hàng tồn kho), bộ phận bán hàng đã xây dựng phương án giảm giá theo mức mua và xả kho.
To address the problem of excess inventory of off-season clothing, the sales department developed a spend-and-save and clearance discount plan.
通过精准的市场需求预测,公司成功解决了以往原材料库存过多的弊端。
Thông qua việc dự báo chính xác nhu cầu thị trường, công ty đã giải quyết thành công hạn chế tồn kho quá nhiều (dư thừa hàng tồn kho) nguyên vật liệu trước đây.
Through accurate market demand forecasting, the company successfully resolved the past issue of excess raw material inventory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây