年度绩效
—
Gợi nhớ
Từ "年度绩效" (niándù jìxiào) mang nghĩa "hiệu suất hằng năm, đánh giá hiệu suất năm", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 度 (dù / duó - độ): "độ" + 绩 (jì - tích): "thành tích" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ. • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
年度绩效
hiệu suất hằng năm, đánh giá hiệu suất năm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệu suất hằng năm, đánh giá hiệu suất năm
Ví dụ (3)
年度绩效评估下周开始。
Đánh giá hiệu suất năm bắt đầu tuần sau.
The annual performance evaluation starts next week.
经理查看员工年度绩效。
Quản lý xem hiệu suất hằng năm của nhân viên.
The manager reviews employees' annual performance.
年度绩效影响奖金。
Hiệu suất năm ảnh hưởng tiền thưởng.
Annual performance affects bonuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây