Gợi nhớ
Từ "鞋面处理剂" (xiémiàn chǔlǐjì) mang nghĩa "chất xử lý mặt giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).