绞尽脑汁
—
Gợi nhớ
Từ "绞尽脑汁" (jiǎo jìn nǎo zhī) mang nghĩa "vắt óc suy nghĩ", kết hợp bởi 绞 (jiǎo - giảo): "Vặn" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 汁 (zhī - trấp): "nước ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绞: Đem nhiều sợi dây tơ (纟) đan chéo và xoắn chặt vào nhau (交) tạo thành động tác bện dây, vặn xoắn (绞). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁).
Thành phần cấu tạo
绞尽脑汁
vắt óc suy nghĩ
Phân tích từ 绞尽脑汁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vắt óc suy nghĩ
Ví dụ (3)
他绞尽脑汁想办法。
Anh ấy vắt óc nghĩ cách.
He racked his brains to think of a solution.
为了写报告,她绞尽脑汁。
Để viết báo cáo, cô ấy vắt óc suy nghĩ.
She racked her brains to write the report.
这个问题让大家绞尽脑汁。
Vấn đề này khiến mọi người đau đầu suy nghĩ.
This problem made everyone rack their brains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây