ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
在线学习
Zàixiàn xuéxí
Học trực tuyến
Hán việt: tại tuyến học tập
—

Gợi nhớ

Từ "在线学习" (Zàixiàn xuéxí) nghĩa là "Học trực tuyến", ghép bởi: 在 (zài): đang + 线 (xiàn): dây + 学 (xué): học + 习 (xí): học.

Thành phần cấu tạo

在线学习
Zàixiàn xuéxí
Học trực tuyến
土
才
纟
戋
⺍
冖

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Học trực tuyến
Ví dụ (3)
zàixiàn在线xuéxí学习píngtái平台zhīchí支持yuángōng员工suíshí随时kàn看kèchéng课程。
Nền tảng học trực tuyến hỗ trợ nhân viên xem khóa học bất cứ lúc nào.
The online learning platform allows employees to watch courses anytime.
zài在xiàn线xuéxí学习shìhé适合fēnbù分布zài在bùtóng不同chéngshì城市de的tuánduì团队。
Học trực tuyến phù hợp với đội nhóm phân bố ở nhiều thành phố.
Online learning is suitable for teams spread across different cities.
hrHRtōngguò通过hòutái后台chákàn查看zàixiàn在线xuéxí学习wánchéng完成lǜ率。
HR xem tỷ lệ hoàn thành học trực tuyến qua hệ thống quản trị.
HR checks the online learning completion rate through the backend system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây