在线学习
—
Gợi nhớ
Từ "在线学习" (Zàixiàn xuéxí) nghĩa là "Học trực tuyến", ghép bởi: 在 (zài): đang + 线 (xiàn): dây + 学 (xué): học + 习 (xí): học.
Thành phần cấu tạo
在线学习
Học trực tuyến
土
才
纟
戋
⺍
冖
Phân tích từ 在线学习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Học trực tuyến
Ví dụ (3)
在线学习平台支持员工随时看课程。
Nền tảng học trực tuyến hỗ trợ nhân viên xem khóa học bất cứ lúc nào.
The online learning platform allows employees to watch courses anytime.
在线学习适合分布在不同城市的团队。
Học trực tuyến phù hợp với đội nhóm phân bố ở nhiều thành phố.
Online learning is suitable for teams spread across different cities.
HR通过后台查看在线学习完成率。
HR xem tỷ lệ hoàn thành học trực tuyến qua hệ thống quản trị.
HR checks the online learning completion rate through the backend system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây