保密协议
—
Gợi nhớ
Từ "保密协议" (Bǎomì xiéyì) mang nghĩa "Thỏa thuận bảo mật", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保密协议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận bảo mật
Ví dụ (3)
入职时,技术人员需要签署保密协议。
Khi nhận việc, nhân viên kỹ thuật cần ký thỏa thuận bảo mật.
Upon joining the company, technical staff are required to sign a non-disclosure agreement.
保密协议保护公司的商业秘密。
Thỏa thuận bảo mật bảo vệ bí mật kinh doanh của công ty.
A non-disclosure agreement protects the company's trade secrets.
违反保密协议可能承担法律责任。
Vi phạm thỏa thuận bảo mật có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Violating a non-disclosure agreement may result in legal liability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây