ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保密协议
Bǎomì xiéyì
Thỏa thuận bảo mật
Hán việt: bảo mật hiệp nghị
—

Gợi nhớ

Từ "保密协议" (Bǎomì xiéyì) mang nghĩa "Thỏa thuận bảo mật", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

保密协议
Bǎomì xiéyì
Thỏa thuận bảo mật
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
协
xié • hiệp
hợp tác
十
Bộ Thập
Mười (nằm bên trái)
办
Biện (biến thể)
Làm (nằm bên phải)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận bảo mật
Ví dụ (3)
rùzhí入职shí时,jìshù技术rényuán人员xūyào需要qiānshǔ签署bǎomì保密xiéyì协议。
Khi nhận việc, nhân viên kỹ thuật cần ký thỏa thuận bảo mật.
Upon joining the company, technical staff are required to sign a non-disclosure agreement.
bǎomì保密xiéyì协议bǎohù保护gōngsī公司de的shāngyè商业mìmì秘密。
Thỏa thuận bảo mật bảo vệ bí mật kinh doanh của công ty.
A non-disclosure agreement protects the company's trade secrets.
wéifǎn违反bǎomì保密xiéyì协议kěnéng可能chéngdān承担fǎlǜ法律zérèn责任。
Vi phạm thỏa thuận bảo mật có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Violating a non-disclosure agreement may result in legal liability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây