能力模型
—
Gợi nhớ
Từ "能力模型" (Nénglì móxíng) mang nghĩa "Mô hình năng lực", kết hợp bởi 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 型 (xíng - hình): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 型: Đất sét mềm (土) được đem đúc vào khung gỗ có hình dáng chuẩn mực (刑) để tạo ra những sản phẩm đồng nhất là khuôn đúc, mô hình (型).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 能力模型
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mô hình năng lực
Ví dụ (3)
能力模型定义了优秀员工应具备的行为。
Mô hình năng lực định nghĩa các hành vi mà nhân viên xuất sắc nên có.
The competency model defines the behaviors that outstanding employees should possess.
招聘和培训都可以参考能力模型。
Tuyển dụng và đào tạo đều có thể tham khảo mô hình năng lực.
Both recruitment and training can refer to the competency model.
能力模型过于复杂,经理很难实际使用。
Mô hình năng lực quá phức tạp thì quản lý rất khó sử dụng thực tế.
If the competency model is too complex, it is hard for managers to use in practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây