关键岗位
—
Gợi nhớ
Từ "关键岗位" (guānjiàn gǎngwèi) mang nghĩa "vị trí then chốt", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 键 (jiàn - kiện): "phím" + 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 键: Chốt kim loại (钅) được lắp đặt vững vàng (建) để khóa chặt hay điều khiển cỗ máy chính là then chốt, phím bấm (键). • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
关键岗位
vị trí then chốt
Phân tích từ 关键岗位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vị trí then chốt
Ví dụ (3)
财务负责人是公司的关键岗位之一。
Người phụ trách tài chính là một trong các vị trí then chốt của công ty.
The head of finance is one of the key positions in the company.
关键岗位离职前必须做好交接。
Trước khi rời vị trí then chốt, phải bàn giao tốt.
A thorough handover must be completed before leaving a key position.
HR为每个关键岗位准备了继任人选。
HR đã chuẩn bị ứng viên kế nhiệm cho mỗi vị trí then chốt.
HR has prepared succession candidates for each key position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây