ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
居留许可
Jūliú xǔkě
Giấy phép cư trú
Hán việt: cư lưu hứa khả
—

Gợi nhớ

Từ "居留许可" (Jūliú xǔkě) mang nghĩa "Giấy phép cư trú", kết hợp bởi 居 (jū - cư): "Cư trú" + 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép" + 可 (kě - khả): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).

Thành phần cấu tạo

居留许可
Jūliú xǔkě
Giấy phép cư trú
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)
留
liú • lưu
Ở lại
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
许
xǔ • hứa
cho phép
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy phép cư trú
Ví dụ (3)
jūliú居留xǔkě许可pīzhǔn批准hòu后,tā他cái才néng能chángqī长期zhù住zài在zhèlǐ这里。
Sau khi giấy phép cư trú được phê duyệt, anh ấy mới có thể sống dài hạn ở đây.
Only after the residence permit is approved can he live here long-term.
wàijí外籍yuángōng员工xūyào需要dìngqī定期gēngxīn更新jūliú居留xǔkě许可。
Nhân viên nước ngoài cần định kỳ cập nhật giấy phép cư trú.
Foreign employees need to renew their residence permits regularly.
bànlǐ办理jūliú居留xǔkě许可shí时,hùzhào护照hé和láodòng劳动hétong合同dōu都hěn很zhòngyào重要。
Khi làm giấy phép cư trú, hộ chiếu và hợp đồng lao động đều rất quan trọng.
When applying for a residence permit, both the passport and employment contract are very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây