居留许可
—
Gợi nhớ
Từ "居留许可" (Jūliú xǔkě) mang nghĩa "Giấy phép cư trú", kết hợp bởi 居 (jū - cư): "Cư trú" + 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép" + 可 (kě - khả): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 居留许可
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy phép cư trú
Ví dụ (3)
居留许可批准后,他才能长期住在这里。
Sau khi giấy phép cư trú được phê duyệt, anh ấy mới có thể sống dài hạn ở đây.
Only after the residence permit is approved can he live here long-term.
外籍员工需要定期更新居留许可。
Nhân viên nước ngoài cần định kỳ cập nhật giấy phép cư trú.
Foreign employees need to renew their residence permits regularly.
办理居留许可时,护照和劳动合同都很重要。
Khi làm giấy phép cư trú, hộ chiếu và hợp đồng lao động đều rất quan trọng.
When applying for a residence permit, both the passport and employment contract are very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây