ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心理健康
Xīnlǐ jiànkāng
Sức khỏe tinh thần
Hán việt: tâm lý kiện khang
—

Gợi nhớ

Từ "心理健康" (Xīnlǐ jiànkāng) mang nghĩa "Sức khỏe tinh thần", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).

Thành phần cấu tạo

心理健康
Xīnlǐ jiànkāng
Sức khỏe tinh thần
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
健
jiàn • kiện
khỏe mạnh
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
建
Chữ Kiến
xây dựng (bên phải)
康
kāng • khang
khỏe mạnh
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
隶
Bộ Đãi
Kịp đến, lệ thuộc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sức khỏe tinh thần
Ví dụ (3)
gōngsī公司yuèláiyuè越来越zhòngshì重视yuángōng员工de的xīnlǐ心理jiànkāng健康。
Công ty ngày càng coi trọng sức khỏe tinh thần của nhân viên.
The company is paying more and more attention to employees' mental health.
chángqī长期jiābān加班kěnéng可能yǐngxiǎng影响xīnlǐ心理jiànkāng健康。
Làm thêm giờ dài hạn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Long-term overtime may affect mental health.
xīnlǐ心理jiànkāng健康jiǎngzuò讲座bāngzhù帮助yuángōng员工xuéxí学习huǎnjiě缓解yālì压力。
Buổi nói chuyện về sức khỏe tinh thần giúp nhân viên học cách giảm áp lực.
Mental health seminars help employees learn how to relieve stress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây