心理健康
—
Gợi nhớ
Từ "心理健康" (Xīnlǐ jiànkāng) mang nghĩa "Sức khỏe tinh thần", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sức khỏe tinh thần
Ví dụ (3)
公司越来越重视员工的心理健康。
Công ty ngày càng coi trọng sức khỏe tinh thần của nhân viên.
The company is paying more and more attention to employees' mental health.
长期加班可能影响心理健康。
Làm thêm giờ dài hạn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
Long-term overtime may affect mental health.
心理健康讲座帮助员工学习缓解压力。
Buổi nói chuyện về sức khỏe tinh thần giúp nhân viên học cách giảm áp lực.
Mental health seminars help employees learn how to relieve stress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây