ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
工作扩大化
Gōngzuò kuòdà huà
Mở rộng phạm vi công việc
Hán việt: công tác khuếch đại hóa
—

Gợi nhớ

Từ "工作扩大化" (Gōngzuò kuòdà huà) mang nghĩa "Mở rộng phạm vi công việc", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 大 (dà - đại): "to" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

工作扩大化
Gōngzuò kuòdà huà
Mở rộng phạm vi công việc
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
扩
kuò • khuếch
Mở rộng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Mở rộng phạm vi công việc
Ví dụ (3)
gōngzuò工作kuòdà扩大huà化hòu后,tā他xūyào需要tóngshí同时chǔlǐ处理kèhù客户zīliào资料hé和hétong合同。
Sau khi mở rộng phạm vi công việc, anh ấy cần xử lý cả hồ sơ khách hàng và hợp đồng.
After job enlargement, he needs to handle both client profiles and contracts at the same time.
gōngsī公司yòng用gōngzuò工作kuòdà扩大huà化lái来jiǎnshǎo减少gǎngwèi岗位zhījiān之间de的chóngfù重复láodòng劳动。
Công ty dùng mở rộng phạm vi công việc để giảm lao động trùng lặp giữa các vị trí.
The company uses job enlargement to reduce duplicate work between positions.
gōngzuò工作kuòdà扩大huà化yào要pèihé配合péixùn培训,fǒuzé否则yuángōng员工yālì压力huì会hěn很dà大。
Mở rộng phạm vi công việc cần đi kèm đào tạo, nếu không nhân viên sẽ rất áp lực.
Job enlargement must be accompanied by training; otherwise, employees will face heavy pressure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây