ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
空气净化器
Kōngqì jìnghuà qì
Máy lọc không khí
Hán việt: không khí tịnh hóa khí
—

Gợi nhớ

Từ "空气净化器" (Kōngqì jìnghuà qì) nghĩa là "Máy lọc không khí", ghép bởi: 空 (kōng / kòng): trống + 气 (qì): khí + 净 (jìng): Sạch sẽ + 化 (huà): Biến đổi + 器 (qì): Dụng cụ.

Thành phần cấu tạo

空气净化器
Kōngqì jìnghuà qì
Máy lọc không khí
穴
工
气
冫
争
亻

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy lọc không khí
Ví dụ (2)
wèile为了jiārén家人de的jiànkāng健康,bàba爸爸mǎi买le了yì一tái台kōngqì空气jìnghuà净化qì器。
Vì sức khỏe của gia đình, bố đã mua một chiếc máy lọc không khí.
For the sake of the family's health, Dad bought an air purifier.
wù雾mái霾tiān天lǐ里,kāi开zhe着kōngqì空气jìnghuà净化qì器gǎnjué感觉hūxī呼吸shūfu舒服duō多le了。
Trong những ngày sương mù ô nhiễm, bật máy lọc không khí cảm thấy dễ thở hơn nhiều.
On smoggy days, keeping the air purifier on makes breathing feel much more comfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây