空气净化器
—
Gợi nhớ
Từ "空气净化器" (Kōngqì jìnghuà qì) nghĩa là "Máy lọc không khí", ghép bởi: 空 (kōng / kòng): trống + 气 (qì): khí + 净 (jìng): Sạch sẽ + 化 (huà): Biến đổi + 器 (qì): Dụng cụ.
Thành phần cấu tạo
空气净化器
Máy lọc không khí
穴
工
气
冫
争
亻
Phân tích từ 空气净化器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy lọc không khí
Ví dụ (2)
为了家人的健康,爸爸买了一台空气净化器。
Vì sức khỏe của gia đình, bố đã mua một chiếc máy lọc không khí.
For the sake of the family's health, Dad bought an air purifier.
雾霾天里,开着空气净化器感觉呼吸舒服多了。
Trong những ngày sương mù ô nhiễm, bật máy lọc không khí cảm thấy dễ thở hơn nhiều.
On smoggy days, keeping the air purifier on makes breathing feel much more comfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây