开始放映
—
Gợi nhớ
Từ "开始放映" (Kāishǐ fàngyìng) mang nghĩa "Bắt đầu trình chiếu", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 放 (fàng - phóng): "để" + 映 (yìng - ánh): "Phản chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 映: Ánh nắng mặt trời (日) rọi thẳng vào chính giữa tâm điểm (央) mặt hồ làm hiện lên bóng hình lung linh, gọi là chiếu sáng, phản chiếu (映).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开始放映
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bắt đầu trình chiếu
Ví dụ (2)
大家安静一下,我们的报告马上开始放映。
Mọi người trật tự một chút, bài báo cáo của chúng ta chuẩn bị bắt đầu trình chiếu rồi.
Quiet down, everyone; our presentation slide show is about to begin.
点击屏幕下方的图标就可以开始放映PPT。
Nhấp vào biểu tượng bên dưới màn hình là có thể bắt đầu trình chiếu PPT.
Click the icon at the bottom of the screen to start playing the PPT.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây