插入图片
—
Gợi nhớ
Từ "插入图片" (Chārù túpiàn) mang nghĩa "Chèn hình ảnh", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 插入图片
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chèn hình ảnh
Ví dụ (2)
老师教我们如何在Word文档中插入图片。
Giáo viên dạy chúng tôi cách chèn hình ảnh vào tài liệu Word.
The teacher taught us how to insert pictures into a Word document.
在这里插入图片,可以更生动地展示产品。
Chèn hình ảnh vào đây có thể giới thiệu sản phẩm một cách sinh động hơn.
Inserting a picture here can showcase the product more vividly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây