存储设备
—
Gợi nhớ
Từ "存储设备" (cúnchǔ shèbèi) mang nghĩa "thiết bị lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存储设备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiết bị lưu trữ
Ví dụ (2)
移动硬盘是一种非常方便的便携式存储设备。
Ổ cứng di động là một loại thiết bị lưu trữ cầm tay rất tiện lợi.
An external hard drive is a very convenient portable storage device.
在拔掉存储设备之前,请先在电脑上安全弹出。
Trước khi rút thiết bị lưu trữ ra, xin vui lòng chọn rút ra an toàn trên máy tính trước.
Before unplugging the storage device, please safely eject it on the computer first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây