总结会议
—
Gợi nhớ
Từ "总结会议" (Zǒngjié huìyì) mang nghĩa "Tổng kết cuộc họp", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 总结会议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tổng kết cuộc họp
Ví dụ (2)
让我们花十分钟时间来总结会议。
Hãy để chúng ta dành mười phút để tổng kết cuộc họp.
Let's spend ten minutes summarizing the meeting.
经理正在向大家总结会议的主要成果。
Giám đốc đang tổng kết những thành quả chủ yếu của cuộc họp cho mọi người.
The manager is summarizing the main outcomes of the meeting for everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây