听取意见
—
Gợi nhớ
Từ "听取意见" (Tīngqǔ yìjiàn) mang nghĩa "Tiếp thu ý kiến", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 取 (qǔ - thủ): "lấy" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
听取意见
Tiếp thu ý kiến
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tiếp thu ý kiến
Ví dụ (2)
领导应该多听取意见,才能把工作做好。
Lãnh đạo nên lắng nghe nhiều ý kiến thì mới có thể làm tốt công việc.
Leaders should listen to opinions more in order to do the work well.
团队在修改设计之前,会认真听取意见。
Đội ngũ trước khi sửa đổi thiết kế sẽ lắng nghe ý kiến một cách nghiêm túc.
Before modifying the design, the team will carefully listen to opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây