会议讨论
—
Gợi nhớ
Từ "会议讨论" (Huìyì tǎolùn) mang nghĩa "Thảo luận trong cuộc họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 讨 (tǎo - thảo): "xin" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
会议讨论
Thảo luận trong cuộc họp
Phân tích từ 会议讨论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thảo luận trong cuộc họp
Ví dụ (2)
经过激烈的会议讨论,我们终于达成了共识。
Sau cuộc thảo luận sôi nổi trong cuộc họp, chúng tôi cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.
After a heated discussion at the meeting, we finally reached a consensus.
这个议题将被列入明天的会议讨论中。
Chủ đề này sẽ được đưa vào cuộc thảo luận trong cuộc họp ngày mai.
This topic will be included in tomorrow's meeting discussion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây