会议材料
—
Gợi nhớ
Từ "会议材料" (Huìyì cáiliào) mang nghĩa "Tài liệu họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài liệu họp
Ví dụ (2)
我已经把会议材料打印好了,放在了桌子上。
Tôi đã in xong tài liệu họp rồi, đặt ở trên bàn.
I have already printed out the meeting materials and put them on the table.
请在开会前认真阅读发送给您的会议材料。
Xin vui lòng đọc kỹ tài liệu họp đã gửi cho bạn trước khi bắt đầu cuộc họp.
Please carefully read the meeting materials sent to you before the meeting starts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây