会议记录
—
Gợi nhớ
Từ "会议记录" (Huìyì jìlù) mang nghĩa "Ghi chép cuộc họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghi chép cuộc họp
Ví dụ (2)
今天的会议记录将由小李负责整理。
Biên bản ghi chép cuộc họp ngày hôm nay sẽ do Tiểu Lý chịu trách nhiệm sắp xếp.
Xiao Li will be in charge of compiling today's meeting minutes.
请大家仔细阅读这份会议记录,确认是否有遗漏。
Xin mọi người hãy đọc kỹ biên bản ghi chép cuộc họp này để xác nhận xem có thiếu sót gì không.
Please read these meeting minutes carefully to confirm whether anything has been omitted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây