ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
会议记录
Huìyì jìlù
Ghi chép cuộc họp
Hán việt: hội nghị ký lục
—

Gợi nhớ

Từ "会议记录" (Huìyì jìlù) mang nghĩa "Ghi chép cuộc họp", kết hợp bởi 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

会议记录
Huìyì jìlù
Ghi chép cuộc họp
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ghi chép cuộc họp
Ví dụ (2)
jīntiān今天de的huìyì会议jìlù记录jiāng将yóu由xiǎo lǐ小李fùzé负责zhěnglǐ整理。
Biên bản ghi chép cuộc họp ngày hôm nay sẽ do Tiểu Lý chịu trách nhiệm sắp xếp.
Xiao Li will be in charge of compiling today's meeting minutes.
qǐng请dàjiā大家zǐxì仔细yuèdú阅读zhè这fèn份huìyì会议jìlù记录,quèrèn确认shìfǒu是否yǒu有yílòu遗漏。
Xin mọi người hãy đọc kỹ biên bản ghi chép cuộc họp này để xác nhận xem có thiếu sót gì không.
Please read these meeting minutes carefully to confirm whether anything has been omitted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây