Gợi nhớ
Từ "使房子着火" (shǐ fángzi zháohuǒ) mang nghĩa "làm cho ngôi nhà bốc cháy", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 房 (fáng - phòng): "phòng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).