损失程度
—
Gợi nhớ
Từ "损失程度" (sǔnshī chéngdù) mang nghĩa "Mức độ tổn thất", kết hợp bởi 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 损失程度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức độ tổn thất
Ví dụ (2)
专家正在现场调查火灾造成的损失程度。
Các chuyên gia đang điều tra mức độ tổn thất do vụ hỏa hoạn gây ra tại hiện trường.
Experts are at the scene investigating the extent of the damage caused by the fire.
损失程度超出了我们的预期,需要重新调整预算。
Mức độ tổn thất đã vượt quá dự kiến của chúng tôi, cần phải điều chỉnh lại ngân sách.
The extent of the losses exceeded our expectations, so the budget needs to be readjusted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây