保险精算师
—
Gợi nhớ
Từ "保险精算师" (bǎoxiǎn jīngsuàn shī) nghĩa là "Chuyên viên định phí bảo hiểm", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm + 精 (jīng): tinh túy + 算 (suàn): tính + 师 (shī): thầy giáo.
Thành phần cấu tạo
保险精算师
Chuyên viên định phí bảo hiểm
亻
呆
阝
佥
米
青
Phân tích từ 保险精算师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên viên định phí bảo hiểm
Ví dụ (3)
保险精算师需要提交身份证明。
Chuyên viên định phí bảo hiểm cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The insurance actuary needs to submit proof of identity.
保险公司会和保险精算师确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với chuyên viên định phí bảo hiểm.
The insurance company will confirm the information with the insurance actuary.
合同里写明了保险精算师的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của chuyên viên định phí bảo hiểm.
The contract clearly states the insurance actuary's responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây