加倍赔偿
—
Gợi nhớ
Từ "加倍赔偿" (jiābèi péicháng) mang nghĩa "Bồi thường gấp đôi", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 倍 (bèi - bội): "lần" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 倍: Khi một người (亻) đứng tách đôi (咅) thêm người nữa cùng chung sức thì năng suất sẽ tăng gấp nhiều lần, tạo nên bội số (倍). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
加倍赔偿
Bồi thường gấp đôi
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bồi thường gấp đôi
Ví dụ (3)
理赔专员正在处理加倍赔偿。
Chuyên viên bồi thường đang xử lý bồi thường gấp đôi.
The claims specialist is processing double compensation.
办理加倍赔偿时需要提交相关资料。
Khi làm thủ tục bồi thường gấp đôi, cần nộp hồ sơ liên quan.
Relevant documents must be submitted when processing double compensation.
加倍赔偿完成后要更新系统记录。
Sau khi hoàn tất bồi thường gấp đôi, cần cập nhật ghi nhận trên hệ thống.
System records must be updated after double compensation is completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây